Tuần hoàn ngoài cơ thể trong phẫu thuật nội soi toàn bộ vá thông liên thất: kinh nghiệm đơn trung tâm
Nội dung chính của bài viết
Tóm tắt
Mục tiêu: Mô tả kinh nghiệm quản lý tuần hoàn ngoài cơ thể (THNCT) trong phẫu thuật nội soi toàn bộ vá thông liên thất (TLT) tại một trung tâm tim mạch. Đối tượng và phương pháp: Hồi cứu 32 bệnh nhân (01/2024–08/2025) được vá TLT nội soi toàn bộ. THNCT ngoại vi thiết lập qua động mạch đùi và hai đường tĩnh mạch theo kỹ thuật Seldinger. Heparin 300 IU/kg đảm bảo ACT ≥ 480 giây. Phổi nhân tạo tích hợp lọc động mạch, hỗ trợ hút âm hồi lưu tĩnh mạch (VAVD) ≤ 40 mmHg. Bảo vệ cơ tim bằng Custodiol (~120 phút). Hạ thân nhiệt trung bình ~32°C, tái ấm kiểm soát; bơm CO₂; đuổi khí theo quy trình chuẩn. Kết quả: Thời gian chạy máy trung bình 161,3 ± 49,8 phút, kẹp động mạch chủ 97,9 ± 39,8 phút. Năm ca (15,6%) cần thêm canuyn động mạch do áp lực đường bơm cao. Thời gian thở máy trung bình 6,4 giờ, hồi sức 1 ngày, nằm viện 10,5 ngày. Không có tử vong trong viện. Kết luận: THNCT ngoại vi, khi được chuẩn hóa với các bước chính (canuyn hóa hợp lý, lọc động mạch, VAVD, Custodiol, kiểm soát lưu lượng, nhiệt độ và khử khí) cho phép phẫu thuật nội soi toàn bộ vá TLT được tiến hành an toàn, với kết quả sớm thuận lợi.
Từ khóa
tuần hoàn ngoài cơ thể, phẫu thuật nội soi tim mạch, thông liên thất, Custodiol, VAVD, phổi tích hợp phin lọc động mạch
Chi tiết bài viết
Tài liệu tham khảo
[2] Gravlee GP, Davis RF, Stammers AH, Ungerleider RM. Cardiopulmonary Bypass: Principles and Practice. 4th ed. Philadelphia: Wolters Kluwer; 2016. ISBN: 978-1-4511-8798-2
[3] Zhao L, Wang J, Li F, et al. Epidemiology and surgical management of congenital heart disease: a multicenter retrospective analysis in China. Front Cardiovasc Med. 2023;10:1122334. doi:10.3389/fcvm.2023.1122334
[4] Ma ZS, Dong MF, Cheng Y, et al. Totally thoracoscopic repair of ventricular septal defect: short-term clinical observation on safety and feasibility. J Thorac Cardiovasc Surg. 2011;142(4):850–854. doi:10.1016/j.jtcvs.2011.05.023
[5] Gao C, Yang M, Wang G, et al. Totally endoscopic robotic ventricular septal defect repair in the adult. J Thorac Cardiovasc Surg. 2012;144(6):1404–1407. doi:10.1016/j.jtcvs.2012.06.037
[6] Glauber M, Miceli A, Canarutto D, et al. Minimally invasive cardiac surgery: cannulation strategies and perfusion management. Ann Cardiothorac Surg. 2021;10(3):329–338. doi:10.21037/acs-2021-mics-11
[7] Jones TJ, Deal DD. Safety of vacuum-assisted venous drainage. J Extra Corpor Technol. 2010;42(1):23–27. PMID: 20357174
[8] De Somer F, Van Beeck J, Francois K, et al. Microembolic load with and without arterial line filter in cardiopulmonary bypass circuits. J Extra Corpor Technol. 2012;44(3):120–124. PMID: 23198376
[9] Gao C, Shen Y, Wang G, et al. Clinical application of Custodiol HTK cardioplegia in minimally invasive surgery. J Thorac Cardiovasc Surg. 2012;143(5):1136–1141. doi:10.1016/j.jtcvs.2012.03.009
[10] Abdullah I, Al-Halees Z. Custodiol-HTK: Should the burden be on the surgeon or the perfusionist? J Thorac Cardiovasc Surg. 2020;162(1):223–225. doi:10.1016/j.jtcvs.2020.04.070
[11] Murphy GS, Hessel EA, Groom RC. Optimal perfusion during cardiopulmonary bypass: an evidence-based approach. Anesth Analg. 2009;108(5):1394–1417. doi:10.1213/ane.0b013e3181875e2e
[12] Svenarud P, Persson M, van der Linden J. Effect of CO₂ insufflation on the number and behavior of air microemboli in open-heart surgery: a randomized trial. Circulation. 2004;109(9):1127–1132. doi:10.1161/01.CIR.0000118490.56061.06
[13] Moon HS, Lee SK, Lee DH. Severe hypercapnia during cardiopulmonary bypass due to carbon dioxide insufflation: a case report. Korean J Anesthesiol. 2008;54(1):94–97. PMID: 20523913